emotional arousal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kích thích cảm xúc mạnh mẽ: Trạng thái tâm lý được kích hoạt khi một cá nhân trải qua một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, dẫn đến những thay đổi về sinh lý (như nhịp tim, huyết áp) và tâm lý. Đây là một phần của quá trình phản ứng cảm xúc, thường xảy ra trước khi cảm xúc được nhận thức đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scary movie caused a high level of emotional arousal in the audience. (Bộ phim kinh dị đã gây ra mức độ kích thích cảm xúc mạnh mẽ ở khán giả.)
- Meditation can help reduce unnecessary emotional arousal during stressful times. (Thiền định có thể giúp giảm bớt sự kích thích cảm xúc không cần thiết trong những lúc căng thẳng.)
- The psychologist measured the patient's emotional arousal by monitoring their heart rate. (Nhà tâm lý học đo lường sự kích thích cảm xúc của bệnh nhân bằng cách theo dõi nhịp tim của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học, emotional arousal thường được thảo luận cùng với các lý thuyết về cảm xúc, chẳng hạn như Lý thuyết James-Lange, cho rằng sự kích thích sinh lý (arousal) xảy ra trước và tạo ra cảm xúc.
- According to some theories, emotional arousal is a prerequisite for feeling an emotion. (Theo một số lý thuyết, sự kích thích cảm xúc là điều kiện tiên quyết để cảm nhận một cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Arousal (n): Sự kích thích, sự hưng phấn (nói chung, có thể là cảm xúc, sinh lý hoặc nhận thức).
- The experiment studied the effects of caffeine on cognitive arousal. (Thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của caffeine đến sự kích thích nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
- Excitement (n): Sự phấn khích, hưng phấn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Agitation (n): Sự kích động, bồn chồn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "emotional arousal").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "emotional arousal" một cách cố định.)
Noun
- sự kích thích cảm xúc mạnh mẽ